Tiếng Việt
Kiểm kê cuối năm tiếng Anh là gì?
kiểm kê cuối năm tiếng Anh là Year-end inventory /jɪər ɛnd ˈɪnvəntəri/. Việc kiểm tra và đếm tất cả các hàng tồn kho vào cuối năm để xác định số lượng và giá trị của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Year-end inventory
Ví dụ câu với kiểm kê cuối năm / Year-end inventory
- 1
Công ty tiến hành kiểm kê cuối năm để chuẩn bị báo cáo tài chính.
The company conducts a year-end inventory to prepare financial reports.
- 2
Kiểm kê cuối năm giúp quản lý xác định các mặt hàng tồn kho không còn bán được.
Year-end inventory helps managers identify obsolete stock.
Ghi chú dùng từ kiểm kê cuối năm
Kiểm kê cuối năm là hoạt động quan trọng trong quản lý kho hàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'inventory' (hàng tồn kho), 'stocktaking' (kiểm kê), và 'financial reporting' (báo cáo tài chính).
Video minh hoạ kiểm kê cuối năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm kê cuối năm
Câu hỏi thường gặp về "kiểm kê cuối năm"
Kiểm kê cuối năm tiếng Anh là gì?
Kiểm kê cuối năm tiếng Anh là "Year-end inventory" (danh từ), nghĩa là: Việc kiểm tra và đếm tất cả các hàng tồn kho vào cuối năm để xác định số lượng và giá trị của chúng.
"Year-end inventory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Year-end inventory" nghĩa tiếng Việt là "kiểm kê cuối năm". Kiểm kê cuối năm là hoạt động quan trọng trong quản lý kho hàng, liên quan đến các thuật ngữ như 'inventory' (hàng tồn kho), 'stocktaking' (kiểm kê), và 'financial reporting' (báo cáo tài chính).
Phát âm "Year-end inventory" như thế nào?
"Year-end inventory" có phiên âm IPA /jɪər ɛnd ˈɪnvəntəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Year-end inventory"?
The company conducts a year-end inventory to prepare financial reports. — Công ty tiến hành kiểm kê cuối năm để chuẩn bị báo cáo tài chính.