Tiếng Việt
Kiểm kê hàng tồn kho tiếng Anh là gì?
kiểm kê hàng tồn kho tiếng Anh là Stock inventory /stɒk ˈɪnvəntəri/. Danh sách các mặt hàng còn tồn kho trong kho hàng của một công ty hoặc cửa hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stock inventory
Ví dụ câu với kiểm kê hàng tồn kho / Stock inventory
- 1
Chúng tôi cần thực hiện kiểm kê hàng tồn kho cuối tháng để cập nhật số lượng hàng hóa.
We need to conduct a stock inventory at the end of the month to update the stock levels.
- 2
Kiểm kê hàng tồn kho giúp doanh nghiệp xác định chính xác số lượng hàng hóa còn lại.
Stock inventory helps the business accurately determine the remaining quantity of goods.
Ghi chú dùng từ kiểm kê hàng tồn kho
Kiểm kê hàng tồn kho là quá trình kiểm tra và ghi chép số lượng hàng hóa trong kho. Các thuật ngữ liên quan: 'inventory' (hàng tồn kho), 'stock management' (quản lý tồn kho), 'warehouse' (kho hàng).
Video minh hoạ kiểm kê hàng tồn kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm kê hàng tồn kho
Câu hỏi thường gặp về "kiểm kê hàng tồn kho"
Kiểm kê hàng tồn kho tiếng Anh là gì?
Kiểm kê hàng tồn kho tiếng Anh là "Stock inventory" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các mặt hàng còn tồn kho trong kho hàng của một công ty hoặc cửa hàng.
"Stock inventory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stock inventory" nghĩa tiếng Việt là "kiểm kê hàng tồn kho". Kiểm kê hàng tồn kho là quá trình kiểm tra và ghi chép số lượng hàng hóa trong kho.
Phát âm "Stock inventory" như thế nào?
"Stock inventory" có phiên âm IPA /stɒk ˈɪnvəntəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stock inventory"?
We need to conduct a stock inventory at the end of the month to update the stock levels. — Chúng tôi cần thực hiện kiểm kê hàng tồn kho cuối tháng để cập nhật số lượng hàng hóa.