Tiếng Việt
Kiếm khách tiếng Anh là gì?
kiếm khách tiếng Anh là attract customers /əˈtrækt ˈkʌstəməz/. Thu hút khách hàng để mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attract customers
Ví dụ câu với kiếm khách / attract customers
- 1
Quán cà phê này rất tốt trong việc kiếm khách mới.
This coffee shop is very good at attracting new customers.
- 2
Chương trình khuyến mãi giúp công ty kiếm khách hàng tiềm năng.
Promotional campaigns help the company attract potential customers.
Ghi chú dùng từ kiếm khách
Kiếm khách là hành động thu hút khách hàng. Các từ liên quan: 'marketing' (tiếp thị), 'advertising' (quảng cáo), 'sales' (bán hàng).
Video minh hoạ kiếm khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiếm khách
Câu hỏi thường gặp về "kiếm khách"
Kiếm khách tiếng Anh là gì?
Kiếm khách tiếng Anh là "attract customers" (động từ), nghĩa là: Thu hút khách hàng để mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ.
"attract customers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attract customers" nghĩa tiếng Việt là "kiếm khách". Kiếm khách là hành động thu hút khách hàng.
Phát âm "attract customers" như thế nào?
"attract customers" có phiên âm IPA /əˈtrækt ˈkʌstəməz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attract customers"?
This coffee shop is very good at attracting new customers. — Quán cà phê này rất tốt trong việc kiếm khách mới.