The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm nghiệm viên tiếng Anh là gì?

kiểm nghiệm viên tiếng Anh là tester /ˈtɛstər/. Nhân viên kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc phần mềm để đảm bảo tiêu chuẩn.

Hình minh hoạ "kiểm nghiệm viên" tiếng Anh là "tester"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tester

Danh từ
/ˈtɛstər/

Ví dụ câu với kiểm nghiệm viên / tester

  1. 1

    Kiểm nghiệm viên phải kiểm tra phần mềm trước khi phát hành.

    The tester thoroughly checked the software before release.

  2. 2

    Công việc của kiểm nghiệm viên là phát hiện lỗi trong sản phẩm.

    The tester's job is to identify defects in the product.

Ghi chú dùng từ kiểm nghiệm viên

Kiểm nghiệm viên là người thực hiện kiểm tra chất lượng. Các thuật ngữ liên quan: kiểm tra (testing), chất lượng (quality), lỗi (defect).

Video minh hoạ kiểm nghiệm viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm nghiệm viên

Câu hỏi thường gặp về "kiểm nghiệm viên"

Kiểm nghiệm viên tiếng Anh là gì?

Kiểm nghiệm viên tiếng Anh là "tester" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc phần mềm để đảm bảo tiêu chuẩn.

"tester" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tester" nghĩa tiếng Việt là "kiểm nghiệm viên". Kiểm nghiệm viên là người thực hiện kiểm tra chất lượng.

Phát âm "tester" như thế nào?

"tester" có phiên âm IPA /ˈtɛstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tester"?

The tester thoroughly checked the software before release. — Kiểm nghiệm viên phải kiểm tra phần mềm trước khi phát hành.