The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm nghiệm thuốc tiếng Anh là gì?

Kiểm nghiệm thuốc tiếng Anh là Drug testing /drʌɡ ˈtɛstɪŋ/. Quá trình kiểm tra và đánh giá thuốc để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Hình minh hoạ "Kiểm nghiệm thuốc" tiếng Anh là "Drug testing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Drug testing

Danh từ
/drʌɡ ˈtɛstɪŋ/

Ví dụ câu với Kiểm nghiệm thuốc / Drug testing

  1. 1

    Công ty dược phẩm tiến hành kiểm nghiệm thuốc trước khi ra thị trường.

    The pharmaceutical company conducted drug testing before releasing the product.

  2. 2

    Kiểm nghiệm thuốc giúp phát hiện các tác dụng phụ tiềm ẩn.

    Drug testing helps identify potential side effects.

Ghi chú dùng từ Kiểm nghiệm thuốc

Kiểm nghiệm thuốc là quá trình kiểm tra chất lượng thuốc. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'thử nghiệm lâm sàng' (clinical trial), 'đánh giá an toàn' (safety assessment), 'phê duyệt thuốc' (drug approval).

Video minh hoạ Kiểm nghiệm thuốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kiểm nghiệm thuốc

Câu hỏi thường gặp về "Kiểm nghiệm thuốc"

Kiểm nghiệm thuốc tiếng Anh là gì?

Kiểm nghiệm thuốc tiếng Anh là "Drug testing" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm tra và đánh giá thuốc để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

"Drug testing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Drug testing" nghĩa tiếng Việt là "Kiểm nghiệm thuốc". Kiểm nghiệm thuốc là quá trình kiểm tra chất lượng thuốc.

Phát âm "Drug testing" như thế nào?

"Drug testing" có phiên âm IPA /drʌɡ ˈtɛstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Drug testing"?

The pharmaceutical company conducted drug testing before releasing the product. — Công ty dược phẩm tiến hành kiểm nghiệm thuốc trước khi ra thị trường.