Tiếng Việt
Kiểm nghiệm tiếng Anh là gì?
kiểm nghiệm tiếng Anh là test /tɛst/. kiểm tra, đánh giá chất lượng hoặc tính đúng đắn của cái gì đó qua các thử nghiệm hoặc kiểm tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
test
Ví dụ câu với kiểm nghiệm / test
- 1
Chúng tôi sẽ kiểm nghiệm sản phẩm mới trước khi ra thị trường.
We will test the new product before launching it.
- 2
Bạn cần kiểm nghiệm kỹ các dữ liệu trước khi đưa ra kết luận.
You need to thoroughly test the data before drawing conclusions.
Ghi chú dùng từ kiểm nghiệm
Kiểm nghiệm là quá trình thử nghiệm để xác định tính đúng đắn hoặc chất lượng của một vật hoặc một ý tưởng. Các từ liên quan: kiểm tra (check), thử nghiệm (experiment), xác nhận (verify).
Video minh hoạ kiểm nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "kiểm nghiệm"
Kiểm nghiệm tiếng Anh là gì?
Kiểm nghiệm tiếng Anh là "test" (động từ), nghĩa là: kiểm tra, đánh giá chất lượng hoặc tính đúng đắn của cái gì đó qua các thử nghiệm hoặc kiểm tra.
"test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"test" nghĩa tiếng Việt là "kiểm nghiệm". Kiểm nghiệm là quá trình thử nghiệm để xác định tính đúng đắn hoặc chất lượng của một vật hoặc một ý tưởng.
Phát âm "test" như thế nào?
"test" có phiên âm IPA /tɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "test"?
We will test the new product before launching it. — Chúng tôi sẽ kiểm nghiệm sản phẩm mới trước khi ra thị trường.