Tiếng Việt
Kiểm toán báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?
kiểm toán báo cáo tài chính tiếng Anh là financial statement audit /ˌfaɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt ˈɔdɪt/. Kiểm tra độc lập các báo cáo tài chính của một tổ chức để xác nhận tính chính xác và hợp lý của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
financial statement audit
Ví dụ câu với kiểm toán báo cáo tài chính / financial statement audit
- 1
Chuyên gia kiểm toán đã hoàn tất báo cáo tài chính cho công ty trước hạn chót.
The auditor completed the financial statement audit for the company before the deadline.
- 2
Báo cáo kiểm toán tài chính giúp các nhà đầu tư tin tưởng vào số liệu của doanh nghiệp.
A financial statement audit helps investors trust the company's figures.
Ghi chú dùng từ kiểm toán báo cáo tài chính
Kiểm toán báo cáo tài chính là quá trình kiểm tra độc lập các báo cáo tài chính của một tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'audit' (kiểm toán), 'financial report' (báo cáo tài chính), 'independent' (độc lập).
Video minh hoạ kiểm toán báo cáo tài chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm toán báo cáo tài chính
Câu hỏi thường gặp về "kiểm toán báo cáo tài chính"
Kiểm toán báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?
Kiểm toán báo cáo tài chính tiếng Anh là "financial statement audit" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra độc lập các báo cáo tài chính của một tổ chức để xác nhận tính chính xác và hợp lý của chúng.
"financial statement audit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"financial statement audit" nghĩa tiếng Việt là "kiểm toán báo cáo tài chính". Kiểm toán báo cáo tài chính là quá trình kiểm tra độc lập các báo cáo tài chính của một tổ chức.
Phát âm "financial statement audit" như thế nào?
"financial statement audit" có phiên âm IPA /ˌfaɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt ˈɔdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "financial statement audit"?
The auditor completed the financial statement audit for the company before the deadline. — Chuyên gia kiểm toán đã hoàn tất báo cáo tài chính cho công ty trước hạn chót.