The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm quỹ tiếng Anh là gì?

kiểm quỹ tiếng Anh là Fund audit /fʌnd ˈɔːdɪt/. Kiểm tra, xác minh các quỹ tài chính để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ.

Hình minh hoạ "kiểm quỹ" tiếng Anh là "Fund audit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fund audit

Danh từ
/fʌnd ˈɔːdɪt/

Ví dụ câu với kiểm quỹ / Fund audit

  1. 1

    The accountant conducted a fund audit to verify the financial records.

    Kiểm toán viên đã thực hiện kiểm quỹ để xác minh các hồ sơ tài chính.

  2. 2

    Regular fund audits help prevent financial fraud.

    Kiểm quỹ định kỳ giúp ngăn chặn gian lận tài chính.

Ghi chú dùng từ kiểm quỹ

Kiểm quỹ là quá trình kiểm tra các quỹ tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'audit' (kiểm toán), 'financial records' (hồ sơ tài chính), 'fraud' (gian lận).

Video minh hoạ kiểm quỹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm quỹ

Câu hỏi thường gặp về "kiểm quỹ"

Kiểm quỹ tiếng Anh là gì?

Kiểm quỹ tiếng Anh là "Fund audit" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra, xác minh các quỹ tài chính để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ.

"Fund audit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fund audit" nghĩa tiếng Việt là "kiểm quỹ". Kiểm quỹ là quá trình kiểm tra các quỹ tài chính.

Phát âm "Fund audit" như thế nào?

"Fund audit" có phiên âm IPA /fʌnd ˈɔːdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fund audit"?

Kiểm toán viên đã thực hiện kiểm quỹ để xác minh các hồ sơ tài chính. — The accountant conducted a fund audit to verify the financial records.