Tiếng Việt
Dự thính tiếng Anh là gì?
dự thính tiếng Anh là audit /ˈɔːdɪt/. Tham dự nghe hoặc xem xét một cuộc họp hoặc buổi thuyết trình để lấy thông tin hoặc kiểm tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
audit
Ví dụ câu với dự thính / audit
- 1
Anh ấy đã dự thính cuộc họp để nắm bắt các quyết định mới.
He attended the audit to understand the new decisions.
- 2
Cô ấy thường dự thính các buổi hội thảo để mở rộng kiến thức.
She often audits seminars to expand her knowledge.
Ghi chú dùng từ dự thính
Dự thính là việc tham dự để nghe hoặc xem xét mà không tham gia chính thức. Các từ liên quan: 'attend' (tham dự), 'observe' (quan sát), 'review' (xem xét).
Video minh hoạ dự thính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự thính
Câu hỏi thường gặp về "dự thính"
Dự thính tiếng Anh là gì?
Dự thính tiếng Anh là "audit" (động từ), nghĩa là: Tham dự nghe hoặc xem xét một cuộc họp hoặc buổi thuyết trình để lấy thông tin hoặc kiểm tra.
"audit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"audit" nghĩa tiếng Việt là "dự thính". Dự thính là việc tham dự để nghe hoặc xem xét mà không tham gia chính thức.
Phát âm "audit" như thế nào?
"audit" có phiên âm IPA /ˈɔːdɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "audit"?
He attended the audit to understand the new decisions. — Anh ấy đã dự thính cuộc họp để nắm bắt các quyết định mới.