Tiếng Việt
Kiểm tra cuối kì tiếng Anh là gì?
Kiểm tra cuối kì tiếng Anh là Final Exam /ˈfaɪnəl ɪɡˈzæm/. Kỳ thi cuối cùng trong học kỳ để đánh giá kiến thức của học sinh hoặc sinh viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Final Exam
Ví dụ câu với Kiểm tra cuối kì / Final Exam
- 1
Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi cuối kỳ.
I studied hard for the final exam.
- 2
Kết quả của kỳ thi cuối kỳ sẽ được công bố vào tuần tới.
The results of the final exam will be announced next week.
Ghi chú dùng từ Kiểm tra cuối kì
Kiểm tra cuối kì là kỳ thi quan trọng trong học kỳ. Các thuật ngữ liên quan: 'midterm exam' (kỳ thi giữa kỳ), 'assessment' (đánh giá), 'grading' (chấm điểm).
Video minh hoạ Kiểm tra cuối kì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kiểm tra cuối kì
Câu hỏi thường gặp về "Kiểm tra cuối kì"
Kiểm tra cuối kì tiếng Anh là gì?
Kiểm tra cuối kì tiếng Anh là "Final Exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi cuối cùng trong học kỳ để đánh giá kiến thức của học sinh hoặc sinh viên.
"Final Exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Final Exam" nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra cuối kì". Kiểm tra cuối kì là kỳ thi quan trọng trong học kỳ.
Phát âm "Final Exam" như thế nào?
"Final Exam" có phiên âm IPA /ˈfaɪnəl ɪɡˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Final Exam"?
I studied hard for the final exam. — Tôi đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi cuối kỳ.