Tiếng Việt
Kiểm tra giữa kì tiếng Anh là gì?
Kiểm tra giữa kì tiếng Anh là Midterm Exam /ˈmɪdtɜːrm ɪɡˈzæm/. Kỳ thi diễn ra giữa kỳ học để đánh giá kiến thức của sinh viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Midterm Exam
Ví dụ câu với Kiểm tra giữa kì / Midterm Exam
- 1
I studied hard for the midterm exam.
Tôi đã học chăm chỉ cho kỳ thi giữa kỳ.
- 2
The midterm exam will be held next week.
Kỳ thi giữa kỳ sẽ diễn ra vào tuần tới.
Ghi chú dùng từ Kiểm tra giữa kì
Kiểm tra giữa kì là kỳ thi giữa kỳ học nhằm đánh giá tiến trình học tập của sinh viên. Các thuật ngữ liên quan: 'final exam' (thi cuối kỳ), 'assessment' (đánh giá), 'grading' (đánh giá điểm số).
Video minh hoạ Kiểm tra giữa kì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kiểm tra giữa kì
Câu hỏi thường gặp về "Kiểm tra giữa kì"
Kiểm tra giữa kì tiếng Anh là gì?
Kiểm tra giữa kì tiếng Anh là "Midterm Exam" (danh từ), nghĩa là: Kỳ thi diễn ra giữa kỳ học để đánh giá kiến thức của sinh viên.
"Midterm Exam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Midterm Exam" nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra giữa kì". Kiểm tra giữa kì là kỳ thi giữa kỳ học nhằm đánh giá tiến trình học tập của sinh viên.
Phát âm "Midterm Exam" như thế nào?
"Midterm Exam" có phiên âm IPA /ˈmɪdtɜːrm ɪɡˈzæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Midterm Exam"?
Tôi đã học chăm chỉ cho kỳ thi giữa kỳ. — I studied hard for the midterm exam.