The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra sức khỏe định kỳ tiếng Anh là gì?

Kiểm tra sức khỏe định kỳ tiếng Anh là Routine checkup /ruːˈtiːn ˈtʃekʌp/. Kiểm tra y tế định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.

Hình minh hoạ "Kiểm tra sức khỏe định kỳ" tiếng Anh là "Routine checkup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Routine checkup

Danh từ
/ruːˈtiːn ˈtʃekʌp/

Ví dụ câu với Kiểm tra sức khỏe định kỳ / Routine checkup

  1. 1

    I go for a routine checkup every year to ensure my health is good.

    Tôi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ mỗi năm để đảm bảo sức khỏe tốt.

  2. 2

    The doctor recommended a routine checkup to monitor her condition.

    Bác sĩ khuyên nên kiểm tra sức khỏe định kỳ để theo dõi tình trạng của cô ấy.

Ghi chú dùng từ Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phòng tránh bệnh tật. Các thuật ngữ liên quan: 'health screening' (khám sức khỏe), 'preventive care' (chăm sóc phòng ngừa), 'medical examination' (khám y tế).

Video minh hoạ Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kiểm tra sức khỏe định kỳ

Câu hỏi thường gặp về "Kiểm tra sức khỏe định kỳ"

Kiểm tra sức khỏe định kỳ tiếng Anh là gì?

Kiểm tra sức khỏe định kỳ tiếng Anh là "Routine checkup" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra y tế định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.

"Routine checkup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Routine checkup" nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra sức khỏe định kỳ". Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phòng tránh bệnh tật.

Phát âm "Routine checkup" như thế nào?

"Routine checkup" có phiên âm IPA /ruːˈtiːn ˈtʃekʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Routine checkup"?

Tôi đi kiểm tra sức khỏe định kỳ mỗi năm để đảm bảo sức khỏe tốt. — I go for a routine checkup every year to ensure my health is good.