Tiếng Việt
Kiểm tra lại tiếng Anh là gì?
kiểm tra lại tiếng Anh là re-examine /reɪ-ɪgˈzæmɪn/. Xem xét lại hoặc kiểm tra lần nữa để đảm bảo chính xác hoặc đầy đủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
re-examine
Ví dụ câu với kiểm tra lại / re-examine
- 1
Chúng tôi cần kiểm tra lại báo cáo trước khi gửi đi.
We need to re-examine the report before submitting it.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh kiểm tra lại bài làm của mình.
The teacher asked the students to re-examine their work.
Ghi chú dùng từ kiểm tra lại
Kiểm tra lại là hành động xem xét kỹ lưỡng hơn để đảm bảo đúng đắn. Các từ liên quan gồm có 'review' (xem lại), 'verify' (xác minh), và 'audit' (kiểm toán).
Video minh hoạ kiểm tra lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm tra lại
Câu hỏi thường gặp về "kiểm tra lại"
Kiểm tra lại tiếng Anh là gì?
Kiểm tra lại tiếng Anh là "re-examine" (động từ), nghĩa là: Xem xét lại hoặc kiểm tra lần nữa để đảm bảo chính xác hoặc đầy đủ.
"re-examine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"re-examine" nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra lại". Kiểm tra lại là hành động xem xét kỹ lưỡng hơn để đảm bảo đúng đắn.
Phát âm "re-examine" như thế nào?
"re-examine" có phiên âm IPA /reɪ-ɪgˈzæmɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "re-examine"?
We need to re-examine the report before submitting it. — Chúng tôi cần kiểm tra lại báo cáo trước khi gửi đi.