The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra sức khỏe tiếng Anh là gì?

Kiểm tra sức khỏe tiếng Anh là Checkup /ˈtʃekʌp/. Việc kiểm tra y tế định kỳ để đánh giá tình trạng sức khỏe.

Hình minh hoạ "Kiểm tra sức khỏe" tiếng Anh là "Checkup"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Checkup

Danh từ
/ˈtʃekʌp/

Ví dụ câu với Kiểm tra sức khỏe / Checkup

  1. 1

    Tôi đi kiểm tra sức khỏe hàng năm để đảm bảo không có vấn đề gì.

    I go for an annual checkup to ensure I have no health issues.

  2. 2

    Bác sĩ yêu cầu tôi làm kiểm tra sức khỏe trước khi bắt đầu công việc mới.

    The doctor asked me to have a checkup before starting my new job.

Ghi chú dùng từ Kiểm tra sức khỏe

Kiểm tra sức khỏe là quá trình đánh giá tổng quát về tình trạng sức khỏe của một người. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'medical examination' (khám sức khỏe), 'health screening' (sàng lọc sức khỏe), và 'diagnostic test' (xét nghiệm chẩn đoán).

Video minh hoạ Kiểm tra sức khỏe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kiểm tra sức khỏe

Câu hỏi thường gặp về "Kiểm tra sức khỏe"

Kiểm tra sức khỏe tiếng Anh là gì?

Kiểm tra sức khỏe tiếng Anh là "Checkup" (danh từ), nghĩa là: Việc kiểm tra y tế định kỳ để đánh giá tình trạng sức khỏe.

"Checkup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Checkup" nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra sức khỏe". Kiểm tra sức khỏe là quá trình đánh giá tổng quát về tình trạng sức khỏe của một người.

Phát âm "Checkup" như thế nào?

"Checkup" có phiên âm IPA /ˈtʃekʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Checkup"?

I go for an annual checkup to ensure I have no health issues. — Tôi đi kiểm tra sức khỏe hàng năm để đảm bảo không có vấn đề gì.