Tiếng Việt
Thể nhân tiếng Anh là gì?
thể nhân tiếng Anh là natural person /ˈnæʧərəl ˈpɜrsən/. Cá nhân, người có tư cách pháp lý độc lập trong pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
natural person
Ví dụ câu với thể nhân / natural person
- 1
Mỗi cá nhân đều có quyền tự do ngôn luận theo quy định của pháp luật.
Every natural person has the right to freedom of speech according to the law.
- 2
Chứng minh thư nhân dân là giấy tờ tùy thân của thể nhân.
The identity card is a personal identification document for a natural person.
Ghi chú dùng từ thể nhân
Thể nhân là khái niệm pháp lý chỉ cá nhân có năng lực pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pháp nhân' (legal entity), 'quyền và nghĩa vụ' (rights and obligations), 'tư cách pháp lý' (legal capacity).
Video minh hoạ thể nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thể nhân
Câu hỏi thường gặp về "thể nhân"
Thể nhân tiếng Anh là gì?
Thể nhân tiếng Anh là "natural person" (danh từ), nghĩa là: Cá nhân, người có tư cách pháp lý độc lập trong pháp luật.
"natural person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"natural person" nghĩa tiếng Việt là "thể nhân". Thể nhân là khái niệm pháp lý chỉ cá nhân có năng lực pháp luật.
Phát âm "natural person" như thế nào?
"natural person" có phiên âm IPA /ˈnæʧərəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "natural person"?
Every natural person has the right to freedom of speech according to the law. — Mỗi cá nhân đều có quyền tự do ngôn luận theo quy định của pháp luật.