The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiến thức chuyên sâu tiếng Anh là gì?

Kiến thức chuyên sâu tiếng Anh là In-Depth Knowledge /ˈɪn ˌdɛpθ ˈnɒlɪʤ/. Kiến thức sâu rộng và chi tiết về một lĩnh vực cụ thể.

Hình minh hoạ "Kiến thức chuyên sâu" tiếng Anh là "In-Depth Knowledge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

In-Depth Knowledge

Danh từ
/ˈɪn ˌdɛpθ ˈnɒlɪʤ/

Ví dụ câu với Kiến thức chuyên sâu / In-Depth Knowledge

  1. 1

    Anh ấy có kiến thức chuyên sâu về công nghệ thông tin.

    He has in-depth knowledge of information technology.

  2. 2

    Cuốn sách cung cấp kiến thức chuyên sâu về lịch sử cổ đại.

    The book provides in-depth knowledge of ancient history.

Ghi chú dùng từ Kiến thức chuyên sâu

Kiến thức chuyên sâu đề cập đến sự hiểu biết chi tiết trong một lĩnh vực. Các thuật ngữ liên quan: 'expertise' (chuyên môn), 'specialization' (chuyên ngành), 'proficiency' (thành thạo).

Video minh hoạ Kiến thức chuyên sâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kiến thức chuyên sâu

Câu hỏi thường gặp về "Kiến thức chuyên sâu"

Kiến thức chuyên sâu tiếng Anh là gì?

Kiến thức chuyên sâu tiếng Anh là "In-Depth Knowledge" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức sâu rộng và chi tiết về một lĩnh vực cụ thể.

"In-Depth Knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"In-Depth Knowledge" nghĩa tiếng Việt là "Kiến thức chuyên sâu". Kiến thức chuyên sâu đề cập đến sự hiểu biết chi tiết trong một lĩnh vực.

Phát âm "In-Depth Knowledge" như thế nào?

"In-Depth Knowledge" có phiên âm IPA /ˈɪn ˌdɛpθ ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "In-Depth Knowledge"?

He has in-depth knowledge of information technology. — Anh ấy có kiến thức chuyên sâu về công nghệ thông tin.