Tiếng Việt
Kiến thức sâu rộng tiếng Anh là gì?
Kiến thức sâu rộng tiếng Anh là Extensive Knowledge /ɪkˈstɛnsɪv ˈnɒlɪʤ/. Kiến thức rộng lớn và sâu sắc về nhiều lĩnh vực khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extensive Knowledge
Ví dụ câu với Kiến thức sâu rộng / Extensive Knowledge
- 1
Anh ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử thế giới.
He has extensive knowledge of world history.
- 2
Kiến thức sâu rộng giúp cô ấy giải quyết các vấn đề phức tạp.
Extensive knowledge helps her solve complex problems.
Ghi chú dùng từ Kiến thức sâu rộng
Kiến thức sâu rộng đề cập đến hiểu biết rộng và sâu về nhiều lĩnh vực. Các từ liên quan: 'expertise' (chuyên môn), 'comprehensive' (toàn diện), 'encyclopedic' (bách khoa).
Video minh hoạ Kiến thức sâu rộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kiến thức sâu rộng
Câu hỏi thường gặp về "Kiến thức sâu rộng"
Kiến thức sâu rộng tiếng Anh là gì?
Kiến thức sâu rộng tiếng Anh là "Extensive Knowledge" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức rộng lớn và sâu sắc về nhiều lĩnh vực khác nhau.
"Extensive Knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extensive Knowledge" nghĩa tiếng Việt là "Kiến thức sâu rộng". Kiến thức sâu rộng đề cập đến hiểu biết rộng và sâu về nhiều lĩnh vực.
Phát âm "Extensive Knowledge" như thế nào?
"Extensive Knowledge" có phiên âm IPA /ɪkˈstɛnsɪv ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extensive Knowledge"?
He has extensive knowledge of world history. — Anh ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử thế giới.