The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiến thức vững chắc tiếng Anh là gì?

Kiến thức vững chắc tiếng Anh là Solid Knowledge /ˈsɒlɪd ˈnɒlɪʤ/. Kiến thức chắc chắn, nền tảng vững vàng trong một lĩnh vực.

Hình minh hoạ "Kiến thức vững chắc" tiếng Anh là "Solid Knowledge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Solid Knowledge

Danh từ
/ˈsɒlɪd ˈnɒlɪʤ/

Ví dụ câu với Kiến thức vững chắc / Solid Knowledge

  1. 1

    Anh ấy có kiến thức vững chắc về toán học.

    He has solid knowledge of mathematics.

  2. 2

    Kiến thức vững chắc giúp bạn tự tin hơn trong công việc.

    Solid knowledge helps you be more confident at work.

Ghi chú dùng từ Kiến thức vững chắc

Kiến thức vững chắc đề cập đến sự hiểu biết sâu rộng và đáng tin cậy. Các từ liên quan: 'kiến thức cơ bản' (basic knowledge), 'kiến thức chuyên sâu' (specialized knowledge), 'học vấn' (education).

Video minh hoạ Kiến thức vững chắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kiến thức vững chắc

Câu hỏi thường gặp về "Kiến thức vững chắc"

Kiến thức vững chắc tiếng Anh là gì?

Kiến thức vững chắc tiếng Anh là "Solid Knowledge" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức chắc chắn, nền tảng vững vàng trong một lĩnh vực.

"Solid Knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Solid Knowledge" nghĩa tiếng Việt là "Kiến thức vững chắc". Kiến thức vững chắc đề cập đến sự hiểu biết sâu rộng và đáng tin cậy.

Phát âm "Solid Knowledge" như thế nào?

"Solid Knowledge" có phiên âm IPA /ˈsɒlɪd ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Solid Knowledge"?

He has solid knowledge of mathematics. — Anh ấy có kiến thức vững chắc về toán học.