Tiếng Việt
Kiện toàn tiếng Anh là gì?
kiện toàn tiếng Anh là consolidate /kənˈsɑlɪˌdeɪt/. hợp nhất, củng cố để trở nên vững chắc hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consolidate
Ví dụ câu với kiện toàn / consolidate
- 1
Chúng tôi cần kiện toàn các quy trình làm việc để nâng cao hiệu quả.
We need to consolidate our work processes to improve efficiency.
- 2
Các công ty đã hợp nhất để kiện toàn vị thế trên thị trường.
The companies consolidated to strengthen their market position.
Ghi chú dùng từ kiện toàn
Kiện toàn có nghĩa là làm cho vững chắc hơn hoặc hợp nhất các phần lại với nhau. Các từ liên quan gồm: hợp nhất (merge), củng cố (strengthen), ổn định (stabilize).
Video minh hoạ kiện toàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiện toàn
Câu hỏi thường gặp về "kiện toàn"
Kiện toàn tiếng Anh là gì?
Kiện toàn tiếng Anh là "consolidate" (động từ), nghĩa là: hợp nhất, củng cố để trở nên vững chắc hơn.
"consolidate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consolidate" nghĩa tiếng Việt là "kiện toàn". Kiện toàn có nghĩa là làm cho vững chắc hơn hoặc hợp nhất các phần lại với nhau.
Phát âm "consolidate" như thế nào?
"consolidate" có phiên âm IPA /kənˈsɑlɪˌdeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consolidate"?
We need to consolidate our work processes to improve efficiency. — Chúng tôi cần kiện toàn các quy trình làm việc để nâng cao hiệu quả.