Tiếng Việt
Kiến trúc cảnh quan tiếng Anh là gì?
kiến trúc cảnh quan tiếng Anh là landscape architecture /ˈlænd.skeɪp ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. nghệ thuật và kỹ thuật thiết kế cảnh quan môi trường tự nhiên và nhân tạo để tạo ra không gian hài hòa và đẹp mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
landscape architecture
Ví dụ câu với kiến trúc cảnh quan / landscape architecture
- 1
Kiến trúc cảnh quan giúp cải thiện môi trường sống và làm đẹp cảnh quan đô thị.
Landscape architecture involves designing parks, gardens, and outdoor spaces.
- 2
Các nhà kiến trúc cảnh quan thường làm việc cùng với kiến trúc sư và nhà quy hoạch đô thị.
Landscape architects collaborate with architects and urban planners.
Ghi chú dùng từ kiến trúc cảnh quan
Kiến trúc cảnh quan là lĩnh vực thiết kế không gian ngoài trời, liên quan đến các thuật ngữ như 'landscape design' (thiết kế cảnh quan), 'urban planning' (quy hoạch đô thị), và 'environmental sustainability' (bền vững môi trường).
Video minh hoạ kiến trúc cảnh quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiến trúc cảnh quan
- kiếnant
- trúcornamental bamboo
- cảnh quanlandscape
- kiến trúcarchitecture
- kiến trúc cổclassical architecture
- kiến trúc sưarchitect
- khoa kiến trúcarchitecture department
- ngành kiến trúcarchitecture major
- thuật kiến trúcarchitecture
- đại học kiến trúcUniversity of Architecture
- kiến trúc độc đáounique architecture
- kiến trúc bền vữngsustainable architecture
Câu hỏi thường gặp về "kiến trúc cảnh quan"
Kiến trúc cảnh quan tiếng Anh là gì?
Kiến trúc cảnh quan tiếng Anh là "landscape architecture" (danh từ), nghĩa là: nghệ thuật và kỹ thuật thiết kế cảnh quan môi trường tự nhiên và nhân tạo để tạo ra không gian hài hòa và đẹp mắt.
"landscape architecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"landscape architecture" nghĩa tiếng Việt là "kiến trúc cảnh quan". Kiến trúc cảnh quan là lĩnh vực thiết kế không gian ngoài trời, liên quan đến các thuật ngữ như 'landscape design' (thiết kế cảnh quan), 'urban planning' (quy hoạch đô thị), và 'environmental sustainability' (bền vững môi trường).
Phát âm "landscape architecture" như thế nào?
"landscape architecture" có phiên âm IPA /ˈlænd.skeɪp ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "landscape architecture"?
Landscape architecture involves designing parks, gardens, and outdoor spaces. — Kiến trúc cảnh quan giúp cải thiện môi trường sống và làm đẹp cảnh quan đô thị.