The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiến trúc mạng lưới tiếng Anh là gì?

kiến trúc mạng lưới tiếng Anh là network architecture /ˈnɛtˌwɜːrk ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. Cấu trúc tổ chức và thiết kế của các thành phần trong một hệ thống mạng máy tính.

Hình minh hoạ "kiến trúc mạng lưới" tiếng Anh là "network architecture"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

network architecture

Danh từ
/ˈnɛtˌwɜːrk ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/

Ví dụ câu với kiến trúc mạng lưới / network architecture

  1. 1

    The network architecture determines how data flows between devices.

    Kiến trúc mạng quyết định cách dữ liệu truyền giữa các thiết bị.

  2. 2

    A well-designed network architecture improves security and performance.

    Một kiến trúc mạng được thiết kế tốt nâng cao an ninh và hiệu suất.

Ghi chú dùng từ kiến trúc mạng lưới

Kiến trúc mạng lưới liên quan đến cấu trúc của hệ thống mạng, như mô hình OSI hoặc TCP/IP. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'topology' (địa hình mạng), 'protocol' (giao thức), và 'bandwidth' (băng thông).

Video minh hoạ kiến trúc mạng lưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiến trúc mạng lưới

Câu hỏi thường gặp về "kiến trúc mạng lưới"

Kiến trúc mạng lưới tiếng Anh là gì?

Kiến trúc mạng lưới tiếng Anh là "network architecture" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc tổ chức và thiết kế của các thành phần trong một hệ thống mạng máy tính.

"network architecture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"network architecture" nghĩa tiếng Việt là "kiến trúc mạng lưới". Kiến trúc mạng lưới liên quan đến cấu trúc của hệ thống mạng, như mô hình OSI hoặc TCP/IP.

Phát âm "network architecture" như thế nào?

"network architecture" có phiên âm IPA /ˈnɛtˌwɜːrk ˈɑːrkɪˌtɛktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "network architecture"?

Kiến trúc mạng quyết định cách dữ liệu truyền giữa các thiết bị. — The network architecture determines how data flows between devices.