Tiếng Việt
Kiếp sau tiếng Anh là gì?
kiếp sau tiếng Anh là next life /nɛkst laɪf/. Cuộc sống hoặc số phận của một người sau khi chết, theo niềm tin về kiếp sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
next life
Ví dụ câu với kiếp sau / next life
- 1
Many believe they will be reunited with loved ones in their next life.
Nhiều người tin rằng họ sẽ đoàn tụ với người thân trong kiếp sau.
- 2
He hopes to be a better person in his next life.
Anh hy vọng sẽ trở thành người tốt hơn trong kiếp sau.
Ghi chú dùng từ kiếp sau
Kiếp sau là khái niệm về cuộc sống sau khi chết, liên quan đến niềm tin về luân hồi. Các từ liên quan: 'reincarnation' (sự luân hồi), 'afterlife' (đời sau), 'soul' (linh hồn).
Video minh hoạ kiếp sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiếp sau
Câu hỏi thường gặp về "kiếp sau"
Kiếp sau tiếng Anh là gì?
Kiếp sau tiếng Anh là "next life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống hoặc số phận của một người sau khi chết, theo niềm tin về kiếp sau.
"next life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"next life" nghĩa tiếng Việt là "kiếp sau". Kiếp sau là khái niệm về cuộc sống sau khi chết, liên quan đến niềm tin về luân hồi.
Phát âm "next life" như thế nào?
"next life" có phiên âm IPA /nɛkst laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "next life"?
Nhiều người tin rằng họ sẽ đoàn tụ với người thân trong kiếp sau. — Many believe they will be reunited with loved ones in their next life.