Tiếng Việt
Kìm bấm cos tiếng Anh là gì?
kìm bấm cos tiếng Anh là crimping pliers /ˈwaɪər ˈkʌtərz/. Kìm dùng để bấm chặt các đầu dây hoặc cáp điện, thường dùng trong công nghiệp điện và điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crimping pliers
Ví dụ câu với kìm bấm cos / crimping pliers
- 1
Tôi dùng kìm bấm cos để kết nối dây điện trong dự án sửa chữa nhà.
He used crimping pliers to secure the cable connections.
- 2
Kìm bấm cos là dụng cụ không thể thiếu trong bộ dụng cụ của thợ điện.
Crimping pliers are essential tools for electricians.
Ghi chú dùng từ kìm bấm cos
Kìm bấm cos là dụng cụ để bấm chặt các đầu dây cáp. Các từ liên quan: 'pliers' (kìm), 'crimp' (bấm chặt), 'cable' (dây cáp).
Video minh hoạ kìm bấm cos
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kìm bấm cos
Câu hỏi thường gặp về "kìm bấm cos"
Kìm bấm cos tiếng Anh là gì?
Kìm bấm cos tiếng Anh là "crimping pliers" (danh từ), nghĩa là: Kìm dùng để bấm chặt các đầu dây hoặc cáp điện, thường dùng trong công nghiệp điện và điện tử.
"crimping pliers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crimping pliers" nghĩa tiếng Việt là "kìm bấm cos". Kìm bấm cos là dụng cụ để bấm chặt các đầu dây cáp.
Phát âm "crimping pliers" như thế nào?
"crimping pliers" có phiên âm IPA /ˈwaɪər ˈkʌtərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crimping pliers"?
He used crimping pliers to secure the cable connections. — Tôi dùng kìm bấm cos để kết nối dây điện trong dự án sửa chữa nhà.