The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên lý thống kê tiếng Anh là gì?

nguyên lý thống kê tiếng Anh là Statistical principles /stəˈtɪstɪkəl ˈprɪnsəplz/. Các quy tắc hoặc luật lệ cơ bản trong thống kê để phân tích dữ liệu.

Hình minh hoạ "nguyên lý thống kê" tiếng Anh là "Statistical principles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Statistical principles

Danh từ
/stəˈtɪstɪkəl ˈprɪnsəplz/

Ví dụ câu với nguyên lý thống kê / Statistical principles

  1. 1

    The statistical principles help in making accurate predictions.

    Các nguyên tắc thống kê giúp đưa ra dự đoán chính xác.

  2. 2

    Understanding statistical principles is essential for data analysis.

    Hiểu các nguyên tắc thống kê là điều cần thiết cho phân tích dữ liệu.

Ghi chú dùng từ nguyên lý thống kê

Nguyên lý thống kê đề cập đến các quy tắc cơ bản trong thống kê, như phân phối xác suất, trung bình, và độ lệch chuẩn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'probability' (xác suất), 'distribution' (phân phối), và 'variance' (phương sai).

Video minh hoạ nguyên lý thống kê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyên lý thống kê

Câu hỏi thường gặp về "nguyên lý thống kê"

Nguyên lý thống kê tiếng Anh là gì?

Nguyên lý thống kê tiếng Anh là "Statistical principles" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc hoặc luật lệ cơ bản trong thống kê để phân tích dữ liệu.

"Statistical principles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Statistical principles" nghĩa tiếng Việt là "nguyên lý thống kê". Nguyên lý thống kê đề cập đến các quy tắc cơ bản trong thống kê, như phân phối xác suất, trung bình, và độ lệch chuẩn.

Phát âm "Statistical principles" như thế nào?

"Statistical principles" có phiên âm IPA /stəˈtɪstɪkəl ˈprɪnsəplz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Statistical principles"?

Các nguyên tắc thống kê giúp đưa ra dự đoán chính xác. — The statistical principles help in making accurate predictions.