The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên lý thị giác tiếng Anh là gì?

nguyên lý thị giác tiếng Anh là visual principles /ˈvɪʒuəl ˈprɪnsəpəlz/. Các quy tắc hoặc quy luật liên quan đến cách con người nhìn nhận và xử lý hình ảnh trong nghệ thuật hoặc thiết kế.

Hình minh hoạ "nguyên lý thị giác" tiếng Anh là "visual principles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

visual principles

Danh từ
/ˈvɪʒuəl ˈprɪnsəpəlz/

Ví dụ câu với nguyên lý thị giác / visual principles

  1. 1

    Nguyên lý thị giác giúp các nhà thiết kế tạo ra các bố cục hấp dẫn hơn.

    Visual principles help designers create more appealing layouts.

  2. 2

    Hiểu rõ nguyên lý thị giác là chìa khóa để thiết kế đồ họa hiệu quả.

    Understanding visual principles is key to effective graphic design.

Ghi chú dùng từ nguyên lý thị giác

Nguyên lý thị giác đề cập đến các quy tắc về cách mắt và não xử lý hình ảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'composition' (bố cục), 'balance' (cân bằng), và 'contrast' (độ tương phản).

Video minh hoạ nguyên lý thị giác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyên lý thị giác

Câu hỏi thường gặp về "nguyên lý thị giác"

Nguyên lý thị giác tiếng Anh là gì?

Nguyên lý thị giác tiếng Anh là "visual principles" (danh từ), nghĩa là: Các quy tắc hoặc quy luật liên quan đến cách con người nhìn nhận và xử lý hình ảnh trong nghệ thuật hoặc thiết kế.

"visual principles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"visual principles" nghĩa tiếng Việt là "nguyên lý thị giác". Nguyên lý thị giác đề cập đến các quy tắc về cách mắt và não xử lý hình ảnh.

Phát âm "visual principles" như thế nào?

"visual principles" có phiên âm IPA /ˈvɪʒuəl ˈprɪnsəpəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "visual principles"?

Visual principles help designers create more appealing layouts. — Nguyên lý thị giác giúp các nhà thiết kế tạo ra các bố cục hấp dẫn hơn.