Tiếng Việt
Kim khí điện máy tiếng Anh là gì?
kim khí điện máy tiếng Anh là metal and electronic devices /kɜːvd ʤɔː ˈplaɪərz/. Các thiết bị kim khí và điện tử, bao gồm các máy móc và dụng cụ làm từ kim loại và điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metal and electronic devices
Ví dụ câu với kim khí điện máy / metal and electronic devices
- 1
I need to buy some kim khí điện máy for my new house.
Tôi cần mua một số kim khí điện máy cho ngôi nhà mới của mình.
- 2
The store sells a variety of kim khí điện máy, including refrigerators and televisions.
Cửa hàng bán nhiều loại kim khí điện máy, bao gồm tủ lạnh và tivi.
Ghi chú dùng từ kim khí điện máy
Kim khí điện máy đề cập đến các thiết bị và máy móc làm từ kim loại và điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'electronic appliances' (thiết bị điện tử), 'metal tools' (dụng cụ kim loại), và 'electrical devices' (thiết bị điện).
Video minh hoạ kim khí điện máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim khí điện máy
Câu hỏi thường gặp về "kim khí điện máy"
Kim khí điện máy tiếng Anh là gì?
Kim khí điện máy tiếng Anh là "metal and electronic devices" (danh từ), nghĩa là: Các thiết bị kim khí và điện tử, bao gồm các máy móc và dụng cụ làm từ kim loại và điện tử.
"metal and electronic devices" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metal and electronic devices" nghĩa tiếng Việt là "kim khí điện máy". Kim khí điện máy đề cập đến các thiết bị và máy móc làm từ kim loại và điện tử.
Phát âm "metal and electronic devices" như thế nào?
"metal and electronic devices" có phiên âm IPA /kɜːvd ʤɔː ˈplaɪərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metal and electronic devices"?
Tôi cần mua một số kim khí điện máy cho ngôi nhà mới của mình. — I need to buy some kim khí điện máy for my new house.