Tiếng Việt
Phương tiện giải trí tiếng Anh là gì?
phương tiện giải trí tiếng Anh là entertainment devices /ˌɛntəˈteɪnmənt dɪˈvaɪsɪz/. Các thiết bị dùng để giải trí như TV, máy chơi game, điện thoại thông minh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entertainment devices
Ví dụ câu với phương tiện giải trí / entertainment devices
- 1
Tôi thích sử dụng các thiết bị giải trí để thư giãn sau giờ làm việc.
I enjoy using entertainment devices to relax after work.
- 2
Các thiết bị giải trí ngày nay rất đa dạng và tiện lợi.
Entertainment devices nowadays are very diverse and convenient.
Ghi chú dùng từ phương tiện giải trí
Phương tiện giải trí gồm các thiết bị như TV, điện thoại thông minh, máy chơi game. Các từ liên quan: 'media' (phương tiện truyền thông), 'gaming' (chơi game), 'streaming' (xem trực tuyến).
Video minh hoạ phương tiện giải trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương tiện giải trí
- tríintellect
- giảiaward
- tiệnConvenient
- phươngDirection
- giải tríentertainment
- phương tiệnmeans
- đồ điện tửelectronic devices
- kim khí điện máymetal and electronic devices
- phương tiện tự túcself-owned vehicle
- phương tiện cá nhânpersonal vehicle
- phương tiện cơ giớimotorized vehicle
- phương tiện điện tửelectronic devices
Câu hỏi thường gặp về "phương tiện giải trí"
Phương tiện giải trí tiếng Anh là gì?
Phương tiện giải trí tiếng Anh là "entertainment devices" (danh từ), nghĩa là: Các thiết bị dùng để giải trí như TV, máy chơi game, điện thoại thông minh.
"entertainment devices" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entertainment devices" nghĩa tiếng Việt là "phương tiện giải trí". Phương tiện giải trí gồm các thiết bị như TV, điện thoại thông minh, máy chơi game.
Phát âm "entertainment devices" như thế nào?
"entertainment devices" có phiên âm IPA /ˌɛntəˈteɪnmənt dɪˈvaɪsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entertainment devices"?
I enjoy using entertainment devices to relax after work. — Tôi thích sử dụng các thiết bị giải trí để thư giãn sau giờ làm việc.