Tiếng Việt
Phương tiện điện tử tiếng Anh là gì?
phương tiện điện tử tiếng Anh là electronic devices /ɪlɛkˈtrɒnɪk dɪˈvaɪsɪz/. Các thiết bị sử dụng công nghệ điện tử để hoạt động như điện thoại, máy tính, máy tính bảng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electronic devices
Ví dụ câu với phương tiện điện tử / electronic devices
- 1
I use electronic devices like my smartphone every day.
Tôi sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh hàng ngày.
- 2
Electronic devices have changed the way we communicate.
Các thiết bị điện tử đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Ghi chú dùng từ phương tiện điện tử
Phương tiện điện tử bao gồm các thiết bị như điện thoại, máy tính, máy tính bảng. Các từ liên quan: công nghệ (technology), phần mềm (software), phần cứng (hardware).
Video minh hoạ phương tiện điện tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương tiện điện tử
- điệnelectricity
- tiệnConvenient
- phươngDirection
- điện tửelectronics
- phương tiệnmeans
- đồ điện tửelectronic devices
- kim khí điện máymetal and electronic devices
- phương tiện tự túcself-owned vehicle
- phương tiện cá nhânpersonal vehicle
- phương tiện cơ giớimotorized vehicle
- phương tiện vận tảimeans of transportation
- phương tiện giải tríentertainment devices
Câu hỏi thường gặp về "phương tiện điện tử"
Phương tiện điện tử tiếng Anh là gì?
Phương tiện điện tử tiếng Anh là "electronic devices" (danh từ), nghĩa là: Các thiết bị sử dụng công nghệ điện tử để hoạt động như điện thoại, máy tính, máy tính bảng.
"electronic devices" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electronic devices" nghĩa tiếng Việt là "phương tiện điện tử". Phương tiện điện tử bao gồm các thiết bị như điện thoại, máy tính, máy tính bảng.
Phát âm "electronic devices" như thế nào?
"electronic devices" có phiên âm IPA /ɪlɛkˈtrɒnɪk dɪˈvaɪsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electronic devices"?
Tôi sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh hàng ngày. — I use electronic devices like my smartphone every day.