Tiếng Việt
Kim loại đồng tiếng Anh là gì?
kim loại đồng tiếng Anh là copper /ˈkɑːpər/. Kim loại màu đỏ, dễ uốn và dẫn điện tốt, thường dùng trong điện và trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
copper
Ví dụ câu với kim loại đồng / copper
- 1
Dây điện này làm bằng đồng.
This wire is made of copper.
- 2
Chúng tôi mua một số đồng để làm đồ trang sức.
We bought some copper to make jewelry.
Ghi chú dùng từ kim loại đồng
Kim loại đồng là một kim loại dẫn điện tốt, thường dùng trong điện tử và trang sức. Các từ liên quan: 'brass' (đồng thau), 'bronze' (đồng đỏ), 'metal' (kim loại).
Video minh hoạ kim loại đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim loại đồng
Câu hỏi thường gặp về "kim loại đồng"
Kim loại đồng tiếng Anh là gì?
Kim loại đồng tiếng Anh là "copper" (danh từ), nghĩa là: Kim loại màu đỏ, dễ uốn và dẫn điện tốt, thường dùng trong điện và trang sức.
"copper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"copper" nghĩa tiếng Việt là "kim loại đồng". Kim loại đồng là một kim loại dẫn điện tốt, thường dùng trong điện tử và trang sức.
Phát âm "copper" như thế nào?
"copper" có phiên âm IPA /ˈkɑːpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "copper"?
This wire is made of copper. — Dây điện này làm bằng đồng.