Tiếng Việt
Màu đồng tiếng Anh là gì?
Màu đồng tiếng Anh là Copper /ˈkɒpər/. Tính từ mô tả màu của kim loại đồng, có màu cam đỏ đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Copper
Ví dụ câu với Màu đồng / Copper
- 1
Chiếc vòng tay bằng màu đồng rất bắt mắt.
The bracelet made of copper is very eye-catching.
- 2
Bức tượng đồng đã bị oxi hóa theo thời gian.
The copper statue has oxidized over time.
Ghi chú dùng từ Màu đồng
Màu đồng là màu của kim loại đồng, thường dùng để mô tả màu sắc. Các từ liên quan gồm 'metal' (kim loại), 'oxidation' ( ô xi hóa), 'patina' ( lớp màu xanh trên kim loại đồng).
Video minh hoạ Màu đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu đồng
Câu hỏi thường gặp về "Màu đồng"
Màu đồng tiếng Anh là gì?
Màu đồng tiếng Anh là "Copper" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả màu của kim loại đồng, có màu cam đỏ đặc trưng.
"Copper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Copper" nghĩa tiếng Việt là "Màu đồng". Màu đồng là màu của kim loại đồng, thường dùng để mô tả màu sắc.
Phát âm "Copper" như thế nào?
"Copper" có phiên âm IPA /ˈkɒpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Copper"?
The bracelet made of copper is very eye-catching. — Chiếc vòng tay bằng màu đồng rất bắt mắt.