The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kim ngạch thương mại tiếng Anh là gì?

kim ngạch thương mại tiếng Anh là trade turnover /treɪd ˈtɜːrnˌoʊvər/. Số lượng hoặc giá trị hàng hóa xuất nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "kim ngạch thương mại" tiếng Anh là "trade turnover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trade turnover

Danh từ
/treɪd ˈtɜːrnˌoʊvər/

Ví dụ câu với kim ngạch thương mại / trade turnover

  1. 1

    Kim ngạch thương mại của quốc gia tăng trưởng đều đặn hàng năm.

    The country's trade turnover has been steadily increasing each year.

  2. 2

    Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao kim ngạch thương mại để thúc đẩy nền kinh tế.

    The government aims to boost trade turnover to stimulate the economy.

Ghi chú dùng từ kim ngạch thương mại

Kim ngạch thương mại đề cập đến tổng giá trị hàng hóa xuất nhập khẩu của một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xuất khẩu' (export), 'nhập khẩu' (import), và 'thặng dư thương mại' (trade surplus).

Video minh hoạ kim ngạch thương mại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kim ngạch thương mại

Câu hỏi thường gặp về "kim ngạch thương mại"

Kim ngạch thương mại tiếng Anh là gì?

Kim ngạch thương mại tiếng Anh là "trade turnover" (danh từ), nghĩa là: Số lượng hoặc giá trị hàng hóa xuất nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định.

"trade turnover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trade turnover" nghĩa tiếng Việt là "kim ngạch thương mại". Kim ngạch thương mại đề cập đến tổng giá trị hàng hóa xuất nhập khẩu của một quốc gia.

Phát âm "trade turnover" như thế nào?

"trade turnover" có phiên âm IPA /treɪd ˈtɜːrnˌoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trade turnover"?

The country's trade turnover has been steadily increasing each year. — Kim ngạch thương mại của quốc gia tăng trưởng đều đặn hàng năm.