Tiếng Việt
Tỷ lệ nghỉ việc tiếng Anh là gì?
tỷ lệ nghỉ việc tiếng Anh là turnover rate /ˈtɜrˌnoʊvər reɪt/. Tỷ lệ phần trăm nhân viên nghỉ việc trong một tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turnover rate
Ví dụ câu với tỷ lệ nghỉ việc / turnover rate
- 1
The company's turnover rate increased significantly last year.
Tỷ lệ nghỉ việc của công ty tăng đáng kể vào năm ngoái.
- 2
Reducing turnover rate can improve overall productivity.
Giảm tỷ lệ nghỉ việc có thể cải thiện năng suất tổng thể.
Ghi chú dùng từ tỷ lệ nghỉ việc
Tỷ lệ nghỉ việc thể hiện mức độ nhân viên rời bỏ công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm 'retention rate' (tỷ lệ giữ chân nhân viên), 'employee attrition' (suy giảm nhân viên), và 'job satisfaction' (sự hài lòng trong công việc).
Video minh hoạ tỷ lệ nghỉ việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỷ lệ nghỉ việc
Câu hỏi thường gặp về "tỷ lệ nghỉ việc"
Tỷ lệ nghỉ việc tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ nghỉ việc tiếng Anh là "turnover rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm nhân viên nghỉ việc trong một tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định.
"turnover rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turnover rate" nghĩa tiếng Việt là "tỷ lệ nghỉ việc". Tỷ lệ nghỉ việc thể hiện mức độ nhân viên rời bỏ công ty.
Phát âm "turnover rate" như thế nào?
"turnover rate" có phiên âm IPA /ˈtɜrˌnoʊvər reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turnover rate"?
Tỷ lệ nghỉ việc của công ty tăng đáng kể vào năm ngoái. — The company's turnover rate increased significantly last year.