The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhập xuất tồn tiếng Anh là gì?

nhập xuất tồn tiếng Anh là Inventory turnover /ɪnˈvɛntəri ˈtɜrnˌoʊvər/. Chỉ số thể hiện số lần hàng tồn kho được bán hoặc sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "nhập xuất tồn" tiếng Anh là "Inventory turnover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Inventory turnover

Danh từ
/ɪnˈvɛntəri ˈtɜrnˌoʊvər/

Ví dụ câu với nhập xuất tồn / Inventory turnover

  1. 1

    Chỉ số nhập xuất tồn cao cho thấy công ty quản lý tồn kho hiệu quả.

    A high inventory turnover indicates efficient inventory management.

  2. 2

    Chúng tôi cần cải thiện chỉ số nhập xuất tồn để giảm tồn kho dư thừa.

    We need to improve our inventory turnover to reduce excess stock.

Ghi chú dùng từ nhập xuất tồn

Nhập xuất tồn đo lường tốc độ bán hàng hoặc sử dụng hàng tồn kho. Các thuật ngữ liên quan: 'Stock turnover' (vòng quay tồn kho), 'Inventory management' (quản lý tồn kho), 'Stock level' (mức tồn kho).

Video minh hoạ nhập xuất tồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhập xuất tồn

Câu hỏi thường gặp về "nhập xuất tồn"

Nhập xuất tồn tiếng Anh là gì?

Nhập xuất tồn tiếng Anh là "Inventory turnover" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số thể hiện số lần hàng tồn kho được bán hoặc sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.

"Inventory turnover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Inventory turnover" nghĩa tiếng Việt là "nhập xuất tồn". Nhập xuất tồn đo lường tốc độ bán hàng hoặc sử dụng hàng tồn kho.

Phát âm "Inventory turnover" như thế nào?

"Inventory turnover" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛntəri ˈtɜrnˌoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Inventory turnover"?

A high inventory turnover indicates efficient inventory management. — Chỉ số nhập xuất tồn cao cho thấy công ty quản lý tồn kho hiệu quả.