Tiếng Việt
Kim ngạch tiếng Anh là gì?
kim ngạch tiếng Anh là turnover /ˈtɜrˌnoʊvər/. Doanh thu hoặc tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turnover
Ví dụ câu với kim ngạch / turnover
- 1
Doanh thu của công ty tăng mạnh trong quý này.
The company's turnover increased significantly this quarter.
- 2
Chúng tôi cần theo dõi doanh thu hàng tháng để đánh giá hiệu quả kinh doanh.
We need to monitor monthly turnover to assess business performance.
Ghi chú dùng từ kim ngạch
Kim ngạch đề cập đến tổng doanh thu hoặc giá trị bán hàng. Các từ liên quan: doanh thu (revenue), lợi nhuận (profit), doanh số (sales).
Video minh hoạ kim ngạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim ngạch
- kim ngạch vayloan volume
- kim ngạch hàng hóatrade value
- kim ngạch nhập khẩuimport turnover
- kim ngạch xuất khẩuexport turnover
- kim ngạch thương mạitrade turnover
- kim ngạch xuất nhập khẩuexport-import turnover
- kimneedle
- ngạchthreshold
- Tổng kim ngạch xuất khẩuTotal export turnover
- kim ôgolden crow
- Kim ốcValuable property
- kim sasequins
Câu hỏi thường gặp về "kim ngạch"
Kim ngạch tiếng Anh là gì?
Kim ngạch tiếng Anh là "turnover" (danh từ), nghĩa là: Doanh thu hoặc tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.
"turnover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turnover" nghĩa tiếng Việt là "kim ngạch". Kim ngạch đề cập đến tổng doanh thu hoặc giá trị bán hàng.
Phát âm "turnover" như thế nào?
"turnover" có phiên âm IPA /ˈtɜrˌnoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turnover"?
The company's turnover increased significantly this quarter. — Doanh thu của công ty tăng mạnh trong quý này.