Tiếng Việt
Quay vòng vốn tiếng Anh là gì?
quay vòng vốn tiếng Anh là Capital turnover /ˈkæpɪtl ˈtɜːrnˌoʊvər/. Chỉ số thể hiện tốc độ quay vòng của vốn trong doanh nghiệp, phản ánh khả năng tạo doanh thu từ vốn đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Capital turnover
Ví dụ câu với quay vòng vốn / Capital turnover
- 1
Doanh nghiệp cần tăng tốc quay vòng vốn để nâng cao lợi nhuận.
The company needs to improve its capital turnover to increase profits.
- 2
Quay vòng vốn nhanh giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định.
Fast capital turnover helps the business maintain stable cash flow.
Ghi chú dùng từ quay vòng vốn
Quay vòng vốn là chỉ số quan trọng trong quản trị tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như 'working capital' (vốn lưu động), 'inventory turnover' (vòng quay hàng tồn kho), và 'asset turnover' (vòng quay tài sản).
Video minh hoạ quay vòng vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay vòng vốn
Câu hỏi thường gặp về "quay vòng vốn"
Quay vòng vốn tiếng Anh là gì?
Quay vòng vốn tiếng Anh là "Capital turnover" (danh từ), nghĩa là: Chỉ số thể hiện tốc độ quay vòng của vốn trong doanh nghiệp, phản ánh khả năng tạo doanh thu từ vốn đầu tư.
"Capital turnover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Capital turnover" nghĩa tiếng Việt là "quay vòng vốn". Quay vòng vốn là chỉ số quan trọng trong quản trị tài chính, liên quan đến các thuật ngữ như 'working capital' (vốn lưu động), 'inventory turnover' (vòng quay hàng tồn kho), và 'asset turnover' (vòng quay tài sản).
Phát âm "Capital turnover" như thế nào?
"Capital turnover" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtl ˈtɜːrnˌoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Capital turnover"?
The company needs to improve its capital turnover to increase profits. — Doanh nghiệp cần tăng tốc quay vòng vốn để nâng cao lợi nhuận.