Tiếng Việt
Kính áp tròng tiếng Anh là gì?
kính áp tròng tiếng Anh là contact lens /ˈkɒn.tækt lenz/. Thấu kính nhỏ gắn vào mắt để điều chỉnh thị lực hoặc thẩm mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contact lens
Ví dụ câu với kính áp tròng / contact lens
- 1
Tôi đeo kính áp tròng để chơi thể thao.
She wears contact lenses to play sports.
- 2
Kính áp tròng rất tiện lợi so với kính đeo mắt.
Contact lenses are more convenient than glasses.
Ghi chú dùng từ kính áp tròng
Kính áp tròng là loại thấu kính nhỏ gắn trực tiếp vào mắt để điều chỉnh thị lực hoặc làm đẹp. Các thuật ngữ liên quan: 'kính đeo mắt' (glasses), 'điều chỉnh thị lực' (vision correction), 'thấu kính' (lens).
Video minh hoạ kính áp tròng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính áp tròng
Câu hỏi thường gặp về "kính áp tròng"
Kính áp tròng tiếng Anh là gì?
Kính áp tròng tiếng Anh là "contact lens" (danh từ), nghĩa là: Thấu kính nhỏ gắn vào mắt để điều chỉnh thị lực hoặc thẩm mỹ.
"contact lens" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contact lens" nghĩa tiếng Việt là "kính áp tròng". Kính áp tròng là loại thấu kính nhỏ gắn trực tiếp vào mắt để điều chỉnh thị lực hoặc làm đẹp.
Phát âm "contact lens" như thế nào?
"contact lens" có phiên âm IPA /ˈkɒn.tækt lenz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contact lens"?
She wears contact lenses to play sports. — Tôi đeo kính áp tròng để chơi thể thao.