The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thấu kính lồi tiếng Anh là gì?

thấu kính lồi tiếng Anh là convex lens /ˈkɒnvɛks lɛnz/. Thấu kính lồi là loại thấu kính có bề mặt lõm hướng ra phía ngoài, dùng để hội tụ ánh sáng.

Hình minh hoạ "thấu kính lồi" tiếng Anh là "convex lens"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

convex lens

Danh từ
/ˈkɒnvɛks lɛnz/

Ví dụ câu với thấu kính lồi / convex lens

  1. 1

    Kính lúp sử dụng thấu kính lồi để phóng to hình ảnh.

    A magnifying glass uses a convex lens to enlarge images.

  2. 2

    Trong kính viễn vọng, thấu kính lồi giúp tập trung ánh sáng từ các vật xa.

    In a telescope, a convex lens helps focus light from distant objects.

Ghi chú dùng từ thấu kính lồi

Thấu kính lồi là loại thấu kính hội tụ, ngược lại với thấu kính lõm (concave lens). Các thuật ngữ liên quan gồm có 'focal point' (tiêu điểm), 'optical axis' (trục quang học), và 'refraction' (khúc xạ).

Video minh hoạ thấu kính lồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thấu kính lồi

Câu hỏi thường gặp về "thấu kính lồi"

Thấu kính lồi tiếng Anh là gì?

Thấu kính lồi tiếng Anh là "convex lens" (danh từ), nghĩa là: Thấu kính lồi là loại thấu kính có bề mặt lõm hướng ra phía ngoài, dùng để hội tụ ánh sáng.

"convex lens" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"convex lens" nghĩa tiếng Việt là "thấu kính lồi". Thấu kính lồi là loại thấu kính hội tụ, ngược lại với thấu kính lõm (concave lens).

Phát âm "convex lens" như thế nào?

"convex lens" có phiên âm IPA /ˈkɒnvɛks lɛnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "convex lens"?

A magnifying glass uses a convex lens to enlarge images. — Kính lúp sử dụng thấu kính lồi để phóng to hình ảnh.