The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thấu kính lõm tiếng Anh là gì?

thấu kính lõm tiếng Anh là concave lens /ˌʌndɪˈfaɪnd fɔːm/. Thấu kính lõm là loại thấu kính có bề mặt lõm vào trong, làm hội tụ hoặc phân tán ánh sáng.

Hình minh hoạ "thấu kính lõm" tiếng Anh là "concave lens"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

concave lens

Danh từ
/ˌʌndɪˈfaɪnd fɔːm/

Ví dụ câu với thấu kính lõm / concave lens

  1. 1

    Kính viễn vọng sử dụng thấu kính lõm để thu thập ánh sáng từ các vật thể xa xôi.

    The telescope uses a concave lens to gather light from distant objects.

  2. 2

    Thấu kính lõm thường được dùng trong các thiết bị quang học để điều chỉnh tiêu cự.

    Concave lenses are commonly used in optical devices to adjust focal length.

Ghi chú dùng từ thấu kính lõm

Thấu kính lõm là loại thấu kính có mặt lõm vào, khác với thấu kính lồi. Các thuật ngữ liên quan gồm có thấu kính lồi (convex lens) và tiêu điểm (focal point).

Video minh hoạ thấu kính lõm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thấu kính lõm

Câu hỏi thường gặp về "thấu kính lõm"

Thấu kính lõm tiếng Anh là gì?

Thấu kính lõm tiếng Anh là "concave lens" (danh từ), nghĩa là: Thấu kính lõm là loại thấu kính có bề mặt lõm vào trong, làm hội tụ hoặc phân tán ánh sáng.

"concave lens" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"concave lens" nghĩa tiếng Việt là "thấu kính lõm". Thấu kính lõm là loại thấu kính có mặt lõm vào, khác với thấu kính lồi.

Phát âm "concave lens" như thế nào?

"concave lens" có phiên âm IPA /ˌʌndɪˈfaɪnd fɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "concave lens"?

The telescope uses a concave lens to gather light from distant objects. — Kính viễn vọng sử dụng thấu kính lõm để thu thập ánh sáng từ các vật thể xa xôi.