Tiếng Việt
Ống kính máy ảnh tiếng Anh là gì?
Ống kính máy ảnh tiếng Anh là Camera lens /ˈkæmərə lɛnz/. Ống kính dùng trong máy ảnh để lấy nét và tạo hình ảnh rõ nét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Camera lens
Ví dụ câu với Ống kính máy ảnh / Camera lens
- 1
Tôi đã mua một ống kính mới để chụp cảnh đẹp hơn.
I bought a new camera lens to capture better landscapes.
- 2
Ống kính này có khả năng phóng to cao.
This lens has a high zoom capability.
Ghi chú dùng từ Ống kính máy ảnh
Ống kính máy ảnh là bộ phận quan trọng giúp lấy nét và tạo hình ảnh rõ nét. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'aperture' (điểm sáng), 'focal length' (tiêu cự), 'zoom' (phóng to).
Video minh hoạ Ống kính máy ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ống kính máy ảnh
Câu hỏi thường gặp về "Ống kính máy ảnh"
Ống kính máy ảnh tiếng Anh là gì?
Ống kính máy ảnh tiếng Anh là "Camera lens" (danh từ), nghĩa là: Ống kính dùng trong máy ảnh để lấy nét và tạo hình ảnh rõ nét.
"Camera lens" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Camera lens" nghĩa tiếng Việt là "Ống kính máy ảnh". Ống kính máy ảnh là bộ phận quan trọng giúp lấy nét và tạo hình ảnh rõ nét.
Phát âm "Camera lens" như thế nào?
"Camera lens" có phiên âm IPA /ˈkæmərə lɛnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Camera lens"?
I bought a new camera lens to capture better landscapes. — Tôi đã mua một ống kính mới để chụp cảnh đẹp hơn.