Tiếng Việt
Lưới chắn nhiệt tiếng Anh là gì?
lưới chắn nhiệt tiếng Anh là heat shield mesh /hiːt ʃiːld mɛʃ/. Mạng lưới dùng để bảo vệ khỏi nhiệt độ cao, thường lắp trên các thiết bị hoặc phương tiện để chống nóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heat shield mesh
Ví dụ câu với lưới chắn nhiệt / heat shield mesh
- 1
The spacecraft's heat shield mesh protected it during re-entry.
Lưới chắn nhiệt của tàu vũ trụ đã bảo vệ nó trong quá trình trở lại khí quyển.
- 2
Install a heat shield mesh to prevent heat damage.
Lắp đặt lưới chắn nhiệt để ngăn chặn thiệt hại do nhiệt.
Ghi chú dùng từ lưới chắn nhiệt
Lưới chắn nhiệt giúp bảo vệ khỏi nhiệt cao, liên quan đến các thuật ngữ như 'thermal insulation' (cách nhiệt), 'heat resistant' (chống nhiệt), và 'thermal protection' (bảo vệ nhiệt).
Video minh hoạ lưới chắn nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưới chắn nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "lưới chắn nhiệt"
Lưới chắn nhiệt tiếng Anh là gì?
Lưới chắn nhiệt tiếng Anh là "heat shield mesh" (danh từ), nghĩa là: Mạng lưới dùng để bảo vệ khỏi nhiệt độ cao, thường lắp trên các thiết bị hoặc phương tiện để chống nóng.
"heat shield mesh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heat shield mesh" nghĩa tiếng Việt là "lưới chắn nhiệt". Lưới chắn nhiệt giúp bảo vệ khỏi nhiệt cao, liên quan đến các thuật ngữ như 'thermal insulation' (cách nhiệt), 'heat resistant' (chống nhiệt), và 'thermal protection' (bảo vệ nhiệt).
Phát âm "heat shield mesh" như thế nào?
"heat shield mesh" có phiên âm IPA /hiːt ʃiːld mɛʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heat shield mesh"?
Lưới chắn nhiệt của tàu vũ trụ đã bảo vệ nó trong quá trình trở lại khí quyển. — The spacecraft's heat shield mesh protected it during re-entry.