The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kính chống giọt bắn tiếng Anh là gì?

kính chống giọt bắn tiếng Anh là splash shield /fəʊn skriːn prəˈtɛktər/. Mặt chắn dùng để chống văng dịch, thường dùng trong y tế hoặc công nghiệp để bảo vệ người dùng khỏi các giọt bắn hoặc chất lỏng bắn ra.

Hình minh hoạ "kính chống giọt bắn" tiếng Anh là "splash shield"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

splash shield

Danh từ
/fəʊn skriːn prəˈtɛktər/

Ví dụ câu với kính chống giọt bắn / splash shield

  1. 1

    Nurse wore a splash shield to protect herself during the procedure.

    Y tá đeo kính chống giọt bắn để tự bảo vệ trong quá trình thực hiện thủ thuật.

  2. 2

    The worker used a splash shield to prevent splashes of chemicals.

    Công nhân sử dụng kính chống giọt bắn để ngăn chặn các văng chất hóa học.

Ghi chú dùng từ kính chống giọt bắn

Kính chống giọt bắn là thiết bị bảo hộ cá nhân giúp ngăn chặn các giọt bắn gây lây nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'personal protective equipment' (thiết bị bảo hộ cá nhân), 'face shield' (kính chắn mặt), 'disposable gloves' (găng tay dùng một lần).

Video minh hoạ kính chống giọt bắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kính chống giọt bắn

Câu hỏi thường gặp về "kính chống giọt bắn"

Kính chống giọt bắn tiếng Anh là gì?

Kính chống giọt bắn tiếng Anh là "splash shield" (danh từ), nghĩa là: Mặt chắn dùng để chống văng dịch, thường dùng trong y tế hoặc công nghiệp để bảo vệ người dùng khỏi các giọt bắn hoặc chất lỏng bắn ra.

"splash shield" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"splash shield" nghĩa tiếng Việt là "kính chống giọt bắn". Kính chống giọt bắn là thiết bị bảo hộ cá nhân giúp ngăn chặn các giọt bắn gây lây nhiễm.

Phát âm "splash shield" như thế nào?

"splash shield" có phiên âm IPA /fəʊn skriːn prəˈtɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "splash shield"?

Y tá đeo kính chống giọt bắn để tự bảo vệ trong quá trình thực hiện thủ thuật. — Nurse wore a splash shield to protect herself during the procedure.