Tiếng Việt
Kính chúc sức khỏe tiếng Anh là gì?
kính chúc sức khỏe tiếng Anh là wish you good health /wɪʃ ju ɡʊd hɛlθ/. Lời chúc thể hiện mong muốn người nhận luôn khỏe mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wish you good health
Ví dụ câu với kính chúc sức khỏe / wish you good health
- 1
Tôi gửi lời kính chúc sức khỏe tới gia đình bạn trong dịp Tết.
I send my wishes for good health to your family during the New Year.
- 2
Kính chúc sức khỏe là lời chúc phổ biến trong các dịp lễ tết.
Wish you good health is a common greeting during holidays.
Ghi chú dùng từ kính chúc sức khỏe
Kính chúc sức khỏe là một câu chúc phổ biến trong tiếng Việt để thể hiện mong muốn người nhận luôn khỏe mạnh. Các từ liên quan: 'chúc mừng' (congratulations), 'sức khỏe' (health), 'lời chúc' (greeting).
Video minh hoạ kính chúc sức khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính chúc sức khỏe
Câu hỏi thường gặp về "kính chúc sức khỏe"
Kính chúc sức khỏe tiếng Anh là gì?
Kính chúc sức khỏe tiếng Anh là "wish you good health" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc thể hiện mong muốn người nhận luôn khỏe mạnh.
"wish you good health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wish you good health" nghĩa tiếng Việt là "kính chúc sức khỏe". Kính chúc sức khỏe là một câu chúc phổ biến trong tiếng Việt để thể hiện mong muốn người nhận luôn khỏe mạnh.
Phát âm "wish you good health" như thế nào?
"wish you good health" có phiên âm IPA /wɪʃ ju ɡʊd hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wish you good health"?
I send my wishes for good health to your family during the New Year. — Tôi gửi lời kính chúc sức khỏe tới gia đình bạn trong dịp Tết.