Tiếng Việt
Kinh đô thời trang tiếng Anh là gì?
kinh đô thời trang tiếng Anh là fashion capital /ˈfæʃən ˈkæpətəl/. Thủ đô của ngành công nghiệp thời trang, nơi tập trung các thương hiệu và xu hướng nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fashion capital
Ví dụ câu với kinh đô thời trang / fashion capital
- 1
Paris là kinh đô thời trang của thế giới.
Paris is considered the fashion capital of the world.
- 2
Milan được biết đến như một kinh đô thời trang quan trọng.
Milan is known as an important fashion capital.
Ghi chú dùng từ kinh đô thời trang
Kinh đô thời trang là nơi tập trung các thương hiệu thời trang lớn và các xu hướng mới. Các từ liên quan: 'runway' (sàn diễn), 'couture' (thời trang cao cấp), 'boutique' (cửa hàng thời trang nhỏ).
Video minh hoạ kinh đô thời trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh đô thời trang
Câu hỏi thường gặp về "kinh đô thời trang"
Kinh đô thời trang tiếng Anh là gì?
Kinh đô thời trang tiếng Anh là "fashion capital" (danh từ), nghĩa là: Thủ đô của ngành công nghiệp thời trang, nơi tập trung các thương hiệu và xu hướng nổi bật.
"fashion capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fashion capital" nghĩa tiếng Việt là "kinh đô thời trang". Kinh đô thời trang là nơi tập trung các thương hiệu thời trang lớn và các xu hướng mới.
Phát âm "fashion capital" như thế nào?
"fashion capital" có phiên âm IPA /ˈfæʃən ˈkæpətəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fashion capital"?
Paris is considered the fashion capital of the world. — Paris là kinh đô thời trang của thế giới.