The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh đô tiếng Anh là gì?

kinh đô tiếng Anh là Capital /ˈkæpɪtl/. Thủ đô của một quốc gia, nơi đặt các cơ quan chính phủ và trung tâm hành chính.

Hình minh hoạ "kinh đô" tiếng Anh là "Capital"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Capital

Danh từ
/ˈkæpɪtl/

Ví dụ câu với kinh đô / Capital

  1. 1

    Hà Nội là kinh đô của Việt Nam.

    Hanoi is the capital of Vietnam.

  2. 2

    Washington D.C. là kinh đô của Hoa Kỳ.

    Washington D.C. is the capital of the United States.

Ghi chú dùng từ kinh đô

Kinh đô là trung tâm chính trị và hành chính của một quốc gia. Các từ liên quan: 'thủ đô' (capital city), 'thành phố lớn' (major city), 'trung tâm chính trị' (political center).

Video minh hoạ kinh đô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với kinh đô

Câu hỏi thường gặp về "kinh đô"

Kinh đô tiếng Anh là gì?

Kinh đô tiếng Anh là "Capital" (danh từ), nghĩa là: Thủ đô của một quốc gia, nơi đặt các cơ quan chính phủ và trung tâm hành chính.

"Capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Capital" nghĩa tiếng Việt là "kinh đô". Kinh đô là trung tâm chính trị và hành chính của một quốc gia.

Phát âm "Capital" như thế nào?

"Capital" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Capital"?

Hanoi is the capital of Vietnam. — Hà Nội là kinh đô của Việt Nam.