The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kình ngạc tiếng Anh là gì?

kình ngạc tiếng Anh là sea monsters /siː ˈmɒnstəz/. Sinh vật huyền thoại hoặc giả tưởng sống trong biển, thường được mô tả là những sinh vật khổng lồ hoặc kỳ quái.

Hình minh hoạ "kình ngạc" tiếng Anh là "sea monsters"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sea monsters

Danh từ
/siː ˈmɒnstəz/

Ví dụ câu với kình ngạc / sea monsters

  1. 1

    The sailors believed the sea monsters would attack their ships.

    Các thủy thủ tin rằng kình ngạc sẽ tấn công tàu của họ.

  2. 2

    Legends speak of sea monsters lurking beneath the waves.

    Truyền thuyết kể về những sinh vật kỳ quái dưới đáy biển.

Ghi chú dùng từ kình ngạc

Kình ngạc là sinh vật huyền thoại trong truyền thuyết biển cả, liên quan đến các sinh vật khổng lồ như cá mập khổng lồ hoặc quái vật biển. Các từ liên quan: 'kraken' (quái vật biển khổng lồ), 'sea serpent' (rồng biển), 'mythical creature' ( sinh vật thần thoại).

Video minh hoạ kình ngạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với kình ngạc

Câu hỏi thường gặp về "kình ngạc"

Kình ngạc tiếng Anh là gì?

Kình ngạc tiếng Anh là "sea monsters" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật huyền thoại hoặc giả tưởng sống trong biển, thường được mô tả là những sinh vật khổng lồ hoặc kỳ quái.

"sea monsters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sea monsters" nghĩa tiếng Việt là "kình ngạc". Kình ngạc là sinh vật huyền thoại trong truyền thuyết biển cả, liên quan đến các sinh vật khổng lồ như cá mập khổng lồ hoặc quái vật biển.

Phát âm "sea monsters" như thế nào?

"sea monsters" có phiên âm IPA /siː ˈmɒnstəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sea monsters"?

Các thủy thủ tin rằng kình ngạc sẽ tấn công tàu của họ. — The sailors believed the sea monsters would attack their ships.