Tiếng Việt
Kình ngư tiếng Anh là gì?
kình ngư tiếng Anh là marine mammals /məˈrin ˈmæməlz/. Các loài động vật có vú sống dưới nước mặn, như cá voi, cá heo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marine mammals
Ví dụ câu với kình ngư / marine mammals
- 1
Cá heo là một loại kình ngư thông minh và thân thiện.
Dolphins are a type of marine mammals known for their intelligence and friendliness.
- 2
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hành vi của kình ngư trong tự nhiên.
Researchers are studying the behaviors of marine mammals in their natural habitats.
Ghi chú dùng từ kình ngư
Kình ngư là các loài động vật có vú sống dưới nước mặn, bao gồm cá voi, cá heo. Các thuật ngữ liên quan: 'cetaceans' (các loài cá voi, cá heo), 'aquatic mammals' (động vật có vú sống dưới nước), 'marine biology' (sinh thái học biển).
Video minh hoạ kình ngư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kình ngư
Câu hỏi thường gặp về "kình ngư"
Kình ngư tiếng Anh là gì?
Kình ngư tiếng Anh là "marine mammals" (danh từ), nghĩa là: Các loài động vật có vú sống dưới nước mặn, như cá voi, cá heo.
"marine mammals" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marine mammals" nghĩa tiếng Việt là "kình ngư". Kình ngư là các loài động vật có vú sống dưới nước mặn, bao gồm cá voi, cá heo.
Phát âm "marine mammals" như thế nào?
"marine mammals" có phiên âm IPA /məˈrin ˈmæməlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marine mammals"?
Dolphins are a type of marine mammals known for their intelligence and friendliness. — Cá heo là một loại kình ngư thông minh và thân thiện.