Tiếng Việt
Kình địch tiếng Anh là gì?
kình địch tiếng Anh là strong enemy /strɔŋ ˈɛnəmi/. Đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ, thường là trong thể thao hoặc cạnh tranh kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strong enemy
Ví dụ câu với kình địch / strong enemy
- 1
Trong trận đấu, anh ấy đã chiến thắng kình địch của mình để giành chức vô địch.
In the match, he defeated his strong enemy to win the championship.
- 2
Công ty này xem đối thủ lớn nhất của mình là kình địch trong ngành.
This company considers its biggest competitor as a strong enemy in the industry.
Ghi chú dùng từ kình địch
Kình địch là từ để chỉ đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ, thường trong thể thao hoặc kinh doanh. Các từ liên quan: 'đối thủ' (rival), 'đối đầu' (confrontation), 'cạnh tranh' (competition).
Video minh hoạ kình địch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kình địch
Câu hỏi thường gặp về "kình địch"
Kình địch tiếng Anh là gì?
Kình địch tiếng Anh là "strong enemy" (danh từ), nghĩa là: Đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ, thường là trong thể thao hoặc cạnh tranh kinh doanh.
"strong enemy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strong enemy" nghĩa tiếng Việt là "kình địch". Kình địch là từ để chỉ đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ, thường trong thể thao hoặc kinh doanh.
Phát âm "strong enemy" như thế nào?
"strong enemy" có phiên âm IPA /strɔŋ ˈɛnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strong enemy"?
In the match, he defeated his strong enemy to win the championship. — Trong trận đấu, anh ấy đã chiến thắng kình địch của mình để giành chức vô địch.