Tiếng Việt
Kình nghê tiếng Anh là gì?
kình nghê tiếng Anh là whale /ˈɔːrkə/. Cá voi là một loài động vật thủy sinh lớn, sống trong đại dương, có thân hình khổng lồ và thở bằng phổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whale
Ví dụ câu với kình nghê / whale
- 1
Con kình nghê lớn nhất thế giới có thể dài tới 30 mét.
The largest whale in the world can reach up to 30 meters in length.
- 2
Chúng tôi đã xem một con kình nghê khi đi du lịch biển.
We saw a whale while on a sea trip.
Ghi chú dùng từ kình nghê
Kình nghê là một loại động vật biển lớn, thuộc họ cá voi. Các từ liên quan: 'dolphin' (cá heo), 'sperm whale' (cá voi sát thủ), 'blue whale' (cá voi xanh).
Video minh hoạ kình nghê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kình nghê
Câu hỏi thường gặp về "kình nghê"
Kình nghê tiếng Anh là gì?
Kình nghê tiếng Anh là "whale" (danh từ), nghĩa là: Cá voi là một loài động vật thủy sinh lớn, sống trong đại dương, có thân hình khổng lồ và thở bằng phổi.
"whale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whale" nghĩa tiếng Việt là "kình nghê". Kình nghê là một loại động vật biển lớn, thuộc họ cá voi.
Phát âm "whale" như thế nào?
"whale" có phiên âm IPA /ˈɔːrkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whale"?
The largest whale in the world can reach up to 30 meters in length. — Con kình nghê lớn nhất thế giới có thể dài tới 30 mét.