The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh nghiệm dày dặn tiếng Anh là gì?

kinh nghiệm dày dặn tiếng Anh là rich experience /rɪʧ ɪkˈspɪriəns/. Kinh nghiệm phong phú, nhiều kiến thức và kỹ năng đã tích lũy qua thời gian.

Hình minh hoạ "kinh nghiệm dày dặn" tiếng Anh là "rich experience"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rich experience

Danh từ
/rɪʧ ɪkˈspɪriəns/

Ví dụ câu với kinh nghiệm dày dặn / rich experience

  1. 1

    Anh ấy có nhiều kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực quản lý dự án.

    He has rich experience in project management.

  2. 2

    Kỹ sư này đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm dày dặn qua các dự án lớn.

    This engineer has gained a lot of rich experience through major projects.

Ghi chú dùng từ kinh nghiệm dày dặn

Kinh nghiệm dày dặn đề cập đến kiến thức và kỹ năng tích lũy lâu dài. Các từ liên quan: 'experience' (kinh nghiệm), 'skilled' (lành nghề), 'knowledge' (kiến thức).

Video minh hoạ kinh nghiệm dày dặn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh nghiệm dày dặn

Câu hỏi thường gặp về "kinh nghiệm dày dặn"

Kinh nghiệm dày dặn tiếng Anh là gì?

Kinh nghiệm dày dặn tiếng Anh là "rich experience" (danh từ), nghĩa là: Kinh nghiệm phong phú, nhiều kiến thức và kỹ năng đã tích lũy qua thời gian.

"rich experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rich experience" nghĩa tiếng Việt là "kinh nghiệm dày dặn". Kinh nghiệm dày dặn đề cập đến kiến thức và kỹ năng tích lũy lâu dài.

Phát âm "rich experience" như thế nào?

"rich experience" có phiên âm IPA /rɪʧ ɪkˈspɪriəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rich experience"?

He has rich experience in project management. — Anh ấy có nhiều kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực quản lý dự án.