Tiếng Việt
Tuổi nghề tiếng Anh là gì?
tuổi nghề tiếng Anh là years of experience /jɪəz əv ɪkˈspɪəriəns/. Số năm đã làm việc trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
years of experience
Ví dụ câu với tuổi nghề / years of experience
- 1
Anh ấy có 10 năm tuổi nghề trong ngành công nghiệp phần mềm.
He has 10 years of experience in the software industry.
- 2
Kỹ năng của cô ấy được nâng cao nhờ tuổi nghề phong phú.
Her skills have improved thanks to her extensive years of experience.
Ghi chú dùng từ tuổi nghề
Tuổi nghề đề cập đến số năm làm việc trong một lĩnh vực. Các từ liên quan gồm 'expertise' (chuyên môn), 'career' (sự nghiệp), 'professional' (chuyên nghiệp).
Video minh hoạ tuổi nghề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuổi nghề
Câu hỏi thường gặp về "tuổi nghề"
Tuổi nghề tiếng Anh là gì?
Tuổi nghề tiếng Anh là "years of experience" (danh từ), nghĩa là: Số năm đã làm việc trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp nhất định.
"years of experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"years of experience" nghĩa tiếng Việt là "tuổi nghề". Tuổi nghề đề cập đến số năm làm việc trong một lĩnh vực.
Phát âm "years of experience" như thế nào?
"years of experience" có phiên âm IPA /jɪəz əv ɪkˈspɪəriəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "years of experience"?
He has 10 years of experience in the software industry. — Anh ấy có 10 năm tuổi nghề trong ngành công nghiệp phần mềm.